Quy định về giá bán:Phí trước bạ ở mỗi địa phương là khác nhau, vì vậy các sản phẩm xe được đăng tải sẽ là: Giá sản phẩm chưa bao gồm 2% khi thanh toán qua thẻ tín dụng. Đã bao gồm thuế VAT, Chưa bao gồm chi phí đăng ký xe (thuế trước bạ + lệ phí biển số).Quy trình mua và nhận xe: Đặt hàng→Xác nhận lại đặt hàng( kiểm tra tồn kho)→Khách hàng thanh toán→Khách hàng đến Honda Tân Long Vân làm thủ tục giấy tờ xe →Khách hàng nhận xe!* THIẾT KẾMặt đồng hồ dễ quan sát các thông số vận hành được hiển thị đầy đủ giúp người lái quan sát một cách dễ dàng và thuận tiện.* ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHỆĐộng cơ 110cc sở hữu công suất vượt trội hơn 17% trong khi vẫn tiết kiệm nhiên liệu hơn 10% so với phiên bản trước (100cc) (*) đồng thời lại hoạt động yên tĩnh và êm ái hơn, giúp bạn thoải mái hơn khi lái xe hàng ngày.Số liệu nghiên cứu nội bộ của Honda (Theo chế độ thử nghiệm ECE40)* TIỆN ÍCH & AN TOÀNỔ khóa đa năng 3 trong 1 bao gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ, dễ sử dụng và chống rỉ sét hiệu quả.* THÔNG SỐ KỸ THUẬTKhối lượng bản thân: 97kgDài x Rộng x Cao: 1.914mm x 688mm x 1.075mmKhoảng cách trục bánh xe: 1.224mmĐộ cao yên: 769 mmKhoảng sáng gầm xe: 138 mmDung tích bình xăng: 3,7 lítKích cỡ lớp trước/ sau:Trước: 70/90 - 17 M/C 38PSau: 80/90 - 17 M/C 50PPhuộc trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lựcPhuộc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lựcLoại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khíCông suất tối đa: 6,12 kW / 7.500 vòng/phútDung tích nhớt máy:l=1 lít khi rã máy0,8 lít khi thay nhớtMức tiêu thụ nhiên liệu: 1,60 lít/100kmHộp số: Cơ khí, 4 số trònHệ thống khởi động: Điện/ Đạp chânMoment cực đại: 8,44 Nm/6.000 vòng/phútDung tích xy-lanh: 109,1cm3Đường kính x Hành trình pít tông: 50 mm x 55,6 mmTỷ số nén: 9,0:1